dật sí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ẩn sĩ, người ở ẩn: "Dật sĩ" là từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ một người trí thức, học giả có tài năng và đức hạnh nhưng chọn lối sống ẩn dật, xa lánh chốn quan trường, danh lợi để giữ khí tiết thanh cao.
- Bậc hiền tài ẩn cư: Chỉ người có học vấn và phẩm chất đáng kính, nhưng sống ẩn mình nơi thôn dã, núi rừng, không màng đến công danh, phú quý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong lịch sử, nhiều dật sĩ đã chọn sống ẩn dật giữa thiên nhiên để tránh thời loạn.
- Ông ấy có phong thái của một dật sĩ, không màng chuyện thị phi.
- Truyền thuyết kể về những dật sĩ tài hoa sống ẩn cư trong hang động.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lối sống dật sĩ": Cách sống ẩn dật, thoát tục, xa rời những bon chen của xã hội.
- Sau khi từ quan, cụ đã lui về quê nhà, sống một đời theo lối sống dật sĩ.
"Chí hướng dật sĩ": Chí hướng, tâm nguyện muốn sống đời ẩn dật.
- Ông mang chí hướng dật sĩ từ thuở trẻ, nên chẳng thiết tha gì với khoa cử.
Biến thể và từ gần giống
- Ẩn sĩ (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ người sống ẩn dật. Đây là từ phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Dật dân (danh từ): Người dân sống ẩn dật, lánh đời. Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là bậc trí thức.
- Dật lão (danh từ): Bậc lão thành sống ẩn dật.
Từ đồng nghĩa
- Ẩn sĩ: Người sống ẩn dật.
- Ẩn giả: Người ở ẩn.
- Cao sĩ: Bậc trí thức có khí tiết cao thượng, thường không ra làm quan.
Từ trái nghĩa
- Quan lại: Người làm quan trong triều đình.
- Công hầu: Người có tước vị, quyền cao chức trọng.
- Danh sĩ: Người trí thức nổi tiếng, tham gia vào đời sống xã hội.
Thành ngữ liên quan
- "Dật sĩ cao phong": Chỉ phong thái, khí tiết thanh cao, thoát tục của bậc ẩn sĩ.
- Ngắm cảnh ông già câu cá bên hồ, ai cũng cảm nhận được vẻ dật sĩ cao phong.
- "Lánh đục tìm trong": Thành ngữ diễn tả tinh thần chung của các bậc dật sĩ - tránh nơi ô trọc, tìm đến chỗ trong sạch, thanh tịnh.